than bùn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại than có màu nâu sẫm, chứa ít các-bon, nhiều nước, thường được sử dụng làm nhiên liệu đốt hoặc phân bón trong nông nghiệp: "than bùn" là một loại nhiên liệu hóa thạch hình thành từ xác thực vật (chủ yếu là rêu) tích tụ và phân hủy trong môi trường yếm khí, ẩm ướt qua hàng nghìn năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người dân vùng này thường đào than bùn để sưởi ấm vào mùa đông.
- Than bùn là một loại phân bón hữu cơ rất tốt cho cây trồng vì nó giữ ẩm và cung cấp chất dinh dưỡng.
- Việc khai thác than bùn quá mức có thể phá hủy các hệ sinh thái đất ngập nước.
Các cách sử dụng nâng cao
"khai thác than bùn": chỉ hoạt động đào, xúc hoặc hút than bùn từ các lớp trầm tích dưới lòng đất hoặc đầm lầy.
- Hoạt động khai thác than bùn ở khu vực này đã được quy hoạch lại để bảo vệ môi trường.
"mỏ than bùn": chỉ khu vực có trữ lượng than bùn tự nhiên lớn, có thể khai thác.
- Vùng đồng bằng sông Cửu Long có tiềm năng về các mỏ than bùn.
Biến thể và từ liên quan
Đầm than bùn (hay vũng than bùn): chỉ vùng đất ngập nước, thường là đầm lầy, nơi hình thành và tích tụ than bùn.
- Khu bảo tồn này có nhiều đầm than bùn với hệ động thực vật đặc hữu.
Than bùn hữu cơ: cụm từ nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên và thành phần hữu cơ của than bùn, thường dùng trong nông nghiệp.
- Giá thể trồng cây này được phối trộn từ than bùn hữu cơ và xơ dừa.
Từ đồng nghĩa
- Tourbe: từ mượn gốc Pháp, cùng chỉ loại than này.
- Than đầm lầy: cách gọi khác dựa trên môi trường hình thành.
Các cụm từ liên quan
Ủ than bùn: quá trình xử lý, làm khô hoặc ủ hoai than bùn để sử dụng.
- Than bùn cần được ủ kỹ trước khi bón cho cây để tránh gây hại.
Viên than bùn: sản phẩm than bùn được ép thành viên nhỏ, tiện lợi cho việc sử dụng làm chất đốt hoặc giá thể ươm cây.
- Người làm vườn thường dùng viên than bùn để ươm hạt giống.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "than bùn")
- dt. Than màu nâu sẫm, có ít chất các-bon, nhiều nước, thường dùng làm chất đốt, phân bón.